couch potato

/kaʊʧ pəˈteɪˌtoʊ/
Danh từ
  1. (thành ngữ, có phần xúc phạm) Người dành nhiều thời gian ngồi hoặc nằm, thường xem tivi, ăn vặt hoặc uống rượu.
    (idiomatic, somewhat derogatory) A person who spends a lot of time sitting or lying down, often watching television, eating snacks or drinking alcohol.
    Being a couch potato won't let you help achieve your goals.
    Trở thành một người lười biếng sẽ không giúp bạn đạt được mục tiêu của mình.
🎬 Nghe “couch potato” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish